Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Resolve

Nghe phát âm

Mục lục

BrE /rɪ'zɒlv/
NAmE /rɪ'zɑ:lv hoặc rɪ'zɔ:lv/

Thông dụng

Danh từ

Quyết tâm, ý kiên quyết
to take a great resolve to shrink from no difficulty
kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào

Động từ

Kiên quyết (làm gì)
to be resolved
kiên quyết
Quyết định
Giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
(hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
water may be resolved into oxygen and hydrogen
nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
Tiêu độc, tiêu tan
(âm nhạc) chuyển sang thuận tai
(toán học) giải (bài toán...)

Chuyên ngành

Toán & tin

giải, phân giải

Kỹ thuật chung

hòa tan
nghị quyết
giải quyết
giải
phân giải
tách ra

Kinh tế

hòa tan

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
boldness , conclusion , courage , decidedness , design , earnestness , firmness , fixed purpose , intention , objective , project , purpose , purposefulness , purposiveness , resoluteness , resolution , steadfastness , undertaking , will , willpower , decisiveness , determination , toughness
verb
agree , analyze , anatomize , answer , break , break down , choose , clear up , clinch * , conclude , deal with , decide , decipher , decree , design , determine , dissect , dissolve , elect , elucidate , fathom , figure , fix , intend , iron out * , lick , make a point of , pan out * , pass upon , propose , purpose , puzzle out , remain firm , rule , settle , solve , take a stand , undertake , unfold , unravel , untangle , unzip , will , work , work out , work through , explain , reconcile , rectify , smooth over , straighten out , breakdown , change , clear , conclusion , decision , dispel , dispose , intention , liquefy , remove , resolution , separate , willpower

Từ trái nghĩa

noun
indecision , question , wavering
verb
mull , question , waver , wonder

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be strong in one 's resolve, dứt khoát trong sự quyết tâm
  • / di´saididnis /, danh từ, tính kiên quyết, tính dứt khoát, Từ đồng nghĩa: noun, decisiveness , determination , firmness , purpose , purposefulness , resoluteness , resolution , resolve , toughness ,...
  • -title">Từ đồng nghĩa: noun, decidedness , decisiveness , determination , firmness , purpose , purposefulness , resolution , resolve , toughness...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top