Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Restate

Nghe phát âm

Mục lục

/'ri:'steit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Trình bày lại, phát biểu lại, nói lại bằng cách khác
restate one's position
trình bày lại lập trường


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
iterate , reiterate , render , rephrase , reword , translate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lại, nói lại bằng cách khác, Từ đồng nghĩa: verb, restate one's position, trình bày lại lập...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top