Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Revocation

Nghe phát âm

Mục lục

/¸revə´keiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bị hủy bỏ, sự bị thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)
Sự thu hồi (giấy phép)
revocation of a driving licence
sự thu hồi bằng lái xe

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sự hủy bỏ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
recall , repeal , rescission

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top