Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Role

Nghe phát âm

Mục lục

/roul/

Thông dụng

Danh từ

Vai (diễn)
Vai trò
to play the leading role
thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lãnh đạo

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

vai trò

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
act , acting , appearance , aspect , bit , character , clothing , execution , extra , guise , hero , ingenue , lead , look , part , performance , personification , piece , player , portrayal , presentation , representation , seeming , semblance , show , star , stint , super , title , walk-on , business , capacity , game * , job , office , pose , position , post , posture , province , task , what one is into , purpose , share , cameo , duty , function

Các từ tiếp theo

  • Role-model

    Danh từ: vai mẫu, người tiêu biểu (người được nhiều người noi theo), hình mẫu,
  • Role-play

    Danh từ: sự sắm vai (nhất là trong dạy ngoại ngữ, điều trị bệnh nhân tâm thần), Nội...
  • Role-playing game

    trò chơi nhập vai,
  • Role indicator

    chỉ báo vai trò,
  • Role of gold

    vai trò của vàng,
  • Role playing

    Danh từ: (tâm lý học) việc đóng vai một người khác (có ý thức hay không có ý thức), đóng...
  • Roleplaying

    đóng vài hành động theo cách cư xử cho là của ngươì khác.,
  • Roles

    ,
  • Roll

    / 'roul /, Danh từ: cuốn, cuộn, súc, ổ, Ổ bánh mì nhỏ (để ăn sáng...), văn kiện, hồ sơ, danh...
  • Roll(ing) rate

    tốc độ khi lăn ngang,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top