Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Rote

Nghe phát âm

Mục lục

/rout/

Thông dụng

Danh từ

Sự học vẹt, sự nhớ vẹt
by rote
học vẹt; như vẹt
learn by rote
học như vẹt


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
automatic , instrument , learn , list , memorizing , memory , repeat , repetition , routine , sound , system

Xem thêm các từ khác

  • Rote learning

    Danh từ: phương pháp học vẹt,
  • Rotegut

    Tính từ: uống hại dạ dày (rượu tồi),
  • Rotenone

    Danh từ: rotenon (thuốc trừ sâu), rotenon (thuốc trừ sâu), để in,
  • Rotexion

    (sự) xoay nghiêng,
  • Roti

    ,
  • Rotiform

    Tính từ: dạng vành,
  • Rotinoff pile

    cọc nhồi hệ rotinoff,
  • Rotisserie

    / rou´tisəri /, Danh từ: thiết bị để quay thịt.. trên một cái xiên quay,
  • Roto-indexer

    đầu phân độ tròn,
  • Rotoflector

    bộ phản xạ quay (ở rađa),
  • Rotoflex coupling

    khớp nối rotoflex,
  • Rotofreezer

    máy kết đông quay, máy kết đông quay (rôto), máy kết đông roto,
  • Rotofroster

    máy kết đông quay, máy kết đông quay (rôto), máy kết đông roto,
  • Rotogravure

    Danh từ: cách in (tranh ảnh) bằng máy in quay, bức tranh in bằng máy in quay, kỹ thuật khắc ảnh...
  • Rotogravure printing

    sự in ảnh quay,
  • Rotor

    / ˈroʊtər /, Danh từ: rôto, khối quay (trong một máy phát điện), cánh quạt (máy bay lên thẳng),...
  • Rotor-type pump

    bơm rôto,
  • Rotor Assy, Alternator

    rô to máy phát điện,
  • Rotor aircraft

    máy bay cánh quay, máy bay trực thăng,
  • Rotor arm

    bộ phận quay, cần quay (đánh lửa), cần rôto, con quay, mỏ quẹt (trong delco),
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top