Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rudiment

Nghe phát âm


Mục lục

/'ru:dimənt/

Thông dụng

Danh từ

( số nhiều) nguyên lý cơ bản, nguyên lý sơ đẳng, khái niệm bước đầu, kiến thức cơ sở (của một môn học)
the rudiments of chemistry
các kiến thức cơ sở về hoá học
(sinh vật học) cơ quan chưa phát triển đầy đủ, bộ phận chưa phát triển đầy đủ
the rudiment(s) of a tail
một cái đuôi còn chưa phát triển hết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
base , cornerstone , foundation , fundament , fundamental , root , basic , essential

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top