Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sailing

Nghe phát âm

Mục lục

/'seiliɳ/

Thông dụng

Danh từ

Sự đi thuyền
a sailing club
câu lạc bộ đua thuyền
Chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
three sailings a day from here to Calais
mỗi ngày ba chuyến từ đây đi Calais
sailing-boat, sailing-ship
thuyền chạy bằng buồm, tàu chạy bằng buồm

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

ngành hàng hải

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , sailing-boat , sailing-ship , sailing-vessel, thuyền chạy bằng buồm, tàu chạy bằng buồm
  • gió, Từ đồng nghĩa: noun, easy going , easy progress , easy ride , smooth sailing , straight sailing
  • Thành Ngữ:, all plain sailing, tiến trình hành động không có gì rắc rối
  • Thành Ngữ:, traverse sailing, (hàng hải) sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...)
  • chơi bằng thuyền, Từ đồng nghĩa: noun, canoeing , cruising , drifting , paddling , rowing , sailing ,...
  • xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu, Kỹ thuật chung: ngành hàng hải, a sailing club,...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top