Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Savvy

Nghe phát âm

Mục lục

/'sævi/

Thông dụng

Danh từ

Sự hiểu biết; lương tri

Nội động từ ( savvied)

Hiểu, biết
no savvy
không biết, không hiểu


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acute , astute , brainy * , cagey * , calculating , canny , clever , crafty , cunning , discerning , experienced , farsighted , foxy * , heady * , ingenious , intelligent , in the know , judicious , keen , knowing , on the ball * , perceptive , sagacious , sensible , sharp , slick * , sly , smart , smooth , streetwise , wise , cagey , perspicacious , slick
noun
acumen , awareness , comprehension , discernment , experience , grasp , grip , insight , intellect , intelligence , judgment , know-how , knowing , knowledge , mastery , perception , perceptiveness , sense , sharpness , smarts * , understanding , apprehension , hold
verb
accept , apprehend , catch , compass , comprehend , conceive , fathom , follow , get , grasp , make out , read , see , sense , take , take in

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, good sense , gumption , levelheadedness , plain sense , savvy , understanding , judgment , sense , wisdom,...
  • ">Từ đồng nghĩa: noun, possess savoir faire, biết phép xử thế, aukflarung , cultivation , diplomacy , graciousness , poise , savoir-faire , savvy...

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Saw

    / sɔ: /, hình thái từ: Danh từ: tục ngữ; cách ngôn, cái cưa, (động...
  • Saw, coping

    cưa lộng, cưa khe, cưa khe, cưa lộng,
  • Saw, cross-out

    cưa xẻ ngang,
  • Saw, dovetail

    cưa mộng én, cưa rà, cưa mộng nén, cưa rà,
  • Saw-blade

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: lưỡi cưa,
  • Saw-buck

    / ´sɔ:¸bʌk /, (từ mỹ, nghĩa mỹ) như saw-horse,
  • Saw-cut

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: mạch cưa,
  • Saw-doctor

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, cưa [máy cắt răng cưa], Danh từ: máy cắt răng cưa,...
  • Saw-edged

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, cưa [có răng cưa], Tính từ: có răng cưa, hình răng...
  • Saw-file

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Ngoại động từ: dũa răng cưa,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
Loading...
Top