Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Screwed

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Tính từ

Xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
(từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

(adj) có ren vít

Hóa học & vật liệu

được bắt vít

Xây dựng

kiểu ren

Điện

có gai ốc

Kỹ thuật chung

bắt vít
có dạng vít
vặn vít
vít

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top