Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Scrub

Nghe phát âm

Mục lục

/skrʌb/

Thông dụng

Danh từ

Bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
Bàn chải mòn, có ria ngắn
Người còi, con vật còi, cây còi; người tầm thường, vật vô giá trị
(thể dục,thể thao) đấu thủ loại kém, đấu thủ không được vào chính thức; ( số nhiều) đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham
Sự cọ rửa

Ngoại động từ

Lau, chùi, cọ rửa
Cọ sạch
Lọc hơi đốt
(thông tục) huỷ bỏ (một kế hoạch..)
(y học) cọ sạch (tay, chân trước khi tiến hành phẫu thuật)

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Toán & tin

chùi, xóa

Kỹ thuật chung

chùi
làm sạch
lau
lọc
tinh chế

Kinh tế

bàn chải mòn
bụi
rửa
thuốc lá chất lượng thấp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
abrade , brush , buff , cleanse , mop , polish , rub , scour , wash , abandon , abolish , abort , call off , delete , discontinue , do away with , drop , forget about , give up , cancel , clean , erase , runt , stop , swab

Từ trái nghĩa

verb
dirty , organize , schedule , set up

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • wedding, hoãn đám cưới, abandon , abort , break off , cancel , desist , drop , kill * , postpone , scrub * , withdraw , call

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top