Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seamy

Nghe phát âm

Mục lục

/'si:mi/

Thông dụng

Tính từ

Đê tiện; tồi tệ
a seamy bribery scandal
một vụ bê bối hối lộ bẩn thỉu
Có đường may nối
(thuộc) mặt trái
the seamy side of life
mặt trái của cuộc đời

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

có vết nứt

Kỹ thuật chung

nứt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
bad , dark , degraded , disagreeable , disappointing , disreputable , disturbing , low , nasty , rough , sordid , squalid , unpleasant , base , corrupt , seedy , unwholesome

Từ trái nghĩa

adjective
respectable , upright , wholesome

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top