Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seasonal

Nghe phát âm

Mục lục

/´si:zənəl/

Thông dụng

Tính từ

Từng thời vụ; thay đổi theo mùa; xảy ra trong một mùa riêng biệt
seasonal work
công việc theo thời vụ
a seasonal trade
việc mua bán theo mùa

Chuyên ngành

Xây dựng

theo mùa
seasonal food distribution
sự lũ phân bố theo mùa
seasonal heating load
tải trọng nhiệt theo mùa
seasonal regulation
sự điều tiết theo mùa
seasonal stock
dự trữ theo mùa
seasonal work
công việc theo mùa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • /, như cyclic, Từ đồng nghĩa: adjective, circular , patterned , periodic , recurrent , recurring , regular , repeated , repetitive , seasonal , cyclic , isochronal , isochronous , periodical
  • theo mùa; xảy ra trong một mùa riêng biệt, Xây dựng: theo mùa, seasonal work, công việc theo thời vụ,...
  • / i:'kou.taip /, Danh từ: (sinh học) kiểu sinh thái, seasonal

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top