Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sect

Nghe phát âm

Mục lục

/sekt/

Thông dụng

Danh từ

Phái, môn phái; (tôn giáo) giáo phái
religion sect
giáo phái
Viết tắt
Phần (nhất là của một tài liệu) ( section)
clause 3 sect 2
điều khoản 3, phần 2


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
camp , church , communion , connection , creed , crew , cult , denomination , division , faction , faith , following , group , order , party , persuasion , religion , school , splinter group , team , wing , confession , caste , clan

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸self´staild /, Tính từ: tự xưng, tự cho, the self-styled leader of the sect, người tự xưng là lãnh đạo giáo phái
  • , viết tắt, phần (nhất là của một tài liệu) ( section), Từ đồng nghĩa: noun, religion sect, giáo...
  • / 'sekʃn /, Danh từ: sự cắt; chỗ cắt, (viết tắt) sect

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top