Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Secured

Nghe phát âm

Mục lục

/si'kjuə/

Bản mẫu:Phiên âm

Kỹ thuật chung

cố định
kẹp chặt
gia cố
tăng cường

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tín dụng được bảo đảm, secured credit card, thẻ tín dụng được bảo đảm

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top