Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seriousness

Nghe phát âm

Mục lục

/´siəriəsnis/

Thông dụng

Danh từ

Tính chất đứng đắn, tính chất nghiêm trang
Tính chất quan trọng, tính chất hệ trọng; tính chất nghiêm trọng, tính chất trầm trọng, tính chất nặng (bệnh...)
Tính chất thành thật, tính chất thật sự

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

hướng
định hướng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
calmness , coolness , earnest , earnestness , gravity , intentness , sedateness , serious-mindedness , sincerity , sober-mindedness , sobriety , solemnity , staidness , sternness , thoughtfulness , enormity , importance , moment , significance , urgency , weight , sobersidedness , graveness , momentousness , weightiness , application , assiduity , conscientiousness , diligence , gravitas

Từ trái nghĩa

noun
funniness , humor , lightness , triviality , unimportance , frivolity , levity

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: noun, momentousness , seriousness , weightiness , sedateness , sobriety , solemnity , solemnness , staidness
  • / mou´mentəsnis /, danh từ, tính chất quan trong, tính chất trọng yếu, Từ đồng nghĩa: noun, graveness , seriousness , weightiness

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top