Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Severity

Nghe phát âm

Mục lục

/si´veriti/

Thông dụng

Danh từ

Tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo
Tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt
the severity of the winter
sự khắc nghiệt của mùa đông (tức là cực kỳ rét)
Tính mộc mạc, tính giản dị
Giọng châm biếm, giọng mỉa mai
Sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt
to punish somebody with severity
trừng phạt ai nghiêm khắc

Chuyên ngành

Toán & tin

tính nghiêm trọng

Điện lạnh

sự khắc nghiệt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
austerity , hardness , harshness , rigidity , rigor , rigorousness , sternness , strictness , stringency , toughness , depth , ferociousness , ferocity , fierceness , fury , pitch , vehemence , vehemency , violence

Các từ tiếp theo

  • Severity factor

    các nhân tố quan trọng,
  • Severse

    Tính từ: nghiêm khắc; nghiêm nghị, khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt, mộc mạc, giản dị,...
  • Severy

    / ´sevəri /, Danh từ: (kiến trúc) trần nhà hình vòm,
  • Severy bay

    nhịp vòm,
  • Seville orange

    danh từ, cam đắng (để làm mứt),
  • Sevin

    xevin,
  • Sevum

    mỡ rắn(cừu ),
  • Sew

    / soʊ /, Nội động từ sewed, .sewn (hoặc) sewed: may, khâu, Ngoại động từ:...
  • Sewage

    / ´sju:idʒ /, Danh từ: chất thải; nước cống, rác cống, Ngoại động từ:...
  • Sewage-farm

    / ´sju:idʒ¸fa:m /, danh từ, nơi xử lý chất thải (đặc biệt để sử dụng làm phân bón), trại bón bằng nước cống, trại...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top