Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sheet

Nghe phát âm

Mục lục

/ʃi:t/

Thông dụng

Danh từ

Khăn trải giừơng, tấm đra trải giường; tấm phủ, chăn
Lá, tấm, phiến, tờ
a sheet of iron
một tấm sắt
loose sheet
tờ giấy rời
Dải, mảng lớn (nước, băng..)
a sheet of ice
một dải băng
(địa lý,địa chất) vỉa
(hàng hải) dây lèo (để điều chỉnh buồm)
(thơ ca) buồm
Dây thừng, xích (để căng buồm)
to be a sheet in the wind
(từ lóng) ngà ngà say
to be three sheets in the wind
(từ lóng) say bí tỉ, say khướt

Ngoại động từ

Đậy, phủ, trùm kín
Làm thành tấm, kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến
sheeted rain
mưa như đổ nước

Nội động từ

Phủ, đậy, kín
to sheet over a waggon
phủ kín một toa xe bằng vải bạt
the town was sheeted over with snow
tuyết phủ đầy thành phố
(hàng hải) giữ buồm bằng dây lèo
to sheet home
buộc căng dây lèo buồm

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Y học

khăntrải giờng 2. (lý) lá, tờ

Cơ - Điện tử

Tấm kim loại mỏng, tấm tôn

Cơ khí & công trình

thép lá (mỏng hơn 5,45mm)

Giao thông & vận tải

dây lèo (thuyền buồm)

Hóa học & vật liệu

lá thép

Toán & tin

tầng; tờ
sheet of hyperboloid
tầng của một hipeboloid
sheet of a Riemann surface
tờ của một mặt Riman
prrincipal sheet
tờ chính
vortex sheet
(cơ học ) lớp xoáy

Vật lý

tấm (bản mỏng)

Xây dựng

tờ (giấy)

Điện lạnh

bản (mỏng)
tấm (mỏng)
polystyrene sheet
tấm mỏng polystyren

Kỹ thuật chung

bia
ký hiệu tay bông
dải
lá kim loại
lớp (nước)
free sheet of water
lớp nước tự do
ice sheet
lớp (nước) đá
overflowing sheet of water
lớp nước tràn (trên đỉnh đập)
sheet flood
lớp nước lũ trên mặt
lớp phủ
giản đồ
bản
màng
laminated sheet
màng chất dẻo
sheet metal waterproofer
màng chống thấm bằng tôn mỏng
sheet resistance
diện trở màng mỏng
slip sheet membrane
tấm màng chống thấm
phiến
sheet asphalt
atphan phiến
phiến mỏng
phiếu
checking sheet
phiếu kiểm tra
cost sheet
phiếu định giá
dispatch sheet
phiếu điều phái
dispatch sheet
phiếu gửi
file sheet
phiếu catalo
file sheet
phiếu danh mục
flow sheet
phiếu quy trình công nghệ
gaging sheet
phiếu đo
inspection sheet
phiếu kiểm tra
inspection sheet
phiếu thử (máy, khí cụ)
instruction sheet
phiếu hướng dẫn
perforated sheet
phiếu đục lỗ
process sheet
phiếu quy trình công nghệ
route sheet
phiếu quy trình công nghệ
sơ đồ
tấm

Giải thích EN: A similar broad, thin piece of some other material, such as paper, glass, or metal.

Giải thích VN: Tấm vật liệu mỏng như giấy, thủy tinh hoặc kim loại.

tấm tôn
tầng
hyperboloid of one sheet (oftwo sheets)
hipeboloit một tầng (hai tầng)
interformational sheet
vỉa xen tầng
minimum ellipse of a hyperboloid of one sheet
elip thắt của một hipebolit một tầng
minimum ellipse of a hyperboloid of one sheet
elip thắt của một hiperboloit một tầng
rock sheet
tầng đá
sheet flood
dòng chảy tầng
sheet flow
dòng chảy tầng
sheet of hyperboloid
tầng của một hipeboloit
vỉa

Kinh tế

phiếu
application & allotment sheet
phiếu phát hành (đặt mua và phân phối)
clearing sheet
phiếu thanh toán bù trừ
contact sheet
phiếu gặp
contact sheet
phiếu tiếp khách
cost sheet
phiếu sản xuất
coupon sheet
bản kê lãi phiếu
distribution sheet of store
phiếu phân phối vật liệu
green sheet
phiếu xanh
in-tally sheet
phiếu số điểm
job cost sheet
phiếu giá thành công việc
job cost sheet
phiếu tính giá thành theo công việc
order sheet
phiếu đặt hàng
stock sheet (stock-sheet)
phiếu kho
tally sheet (tally-sheet)
phiếu kiểm hàng
time sheet
phiếu ghi giờ công (để tính lương hàng tuần)
time sheet
phiếu chấm công
time sheet
phiếu hiện diện
time sheet
phiếu kiểm danh
wage sheet
phiếu trả lương
work sheet
phiếu ghi công tác
work sheet
phiếu làm việc
work sheet
phiếu liệt kê công tác
tấm
tờ (giấy)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
area , blanket , coat , expanse , film , foil , folio , lamina , layer , leaf , membrane , overlay , pane , panel , piece , plate , ply , slab , stratum , stretch , surface , sweep , veneer , chain , coating , covering , linen , newspaper , page , pan , paper , rope , sail , shroud , tabloid , tin

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ: kính tấm, thủy tinh tấm, kính tấm, tấm kính, coloured sheet
  • tờ vĩ lệnh, destination macro sheet, tờ vĩ lệnh nơi tới, global macro sheet, tờ vĩ lệnh toàn cầu
  • tấm uốn sóng, tôn lượn sóng, tấm lượn sóng, galvanized corrugated sheet, tấm tôn lượn sóng, galvanized corrugated sheet, tấm lượn sóng mạ kẽm
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, được mạ kền, mạ niken, nickel plated sheet, tấm mạ niken, nickel plated sheet iron, tôn mạ niken
  • bảng phân tích, columnar analysis sheet, bảng phân tích nhiều cột
  • quyết toán cuối năm, annual balance sheet, bảng quyết toán cuối năm
  • bộ đẩy giấy, bộ nạp giấy rời, cut sheet feeder, bộ đẩy giấy rời tự động
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như pay-sheet,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bảng lương, như pay-sheet,
  • tính theo bảng kê, table calculation program spread-sheet, dụng chương trình tính theo bảng kê

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top