Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sibylline

Nghe phát âm

Mục lục

/´sibi¸lain/

Thông dụng

Tính từ

Được nói ra bởi bà thầy bói, có tính cách của bà thầy bói; tiên tri thần bí

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , vatic , vatical , vaticinal , visionary

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nghĩa đối với tương lai, Từ đồng nghĩa: adjective, divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline...
  • >: có tài tiên tri, Từ đồng nghĩa: adjective, augural , divinitory , fatidic , mantic , oracular , sibylline ,...
  • / ´mæntik /, Tính từ: có tính cách tiên tri,
  • / ´vætik /, Tính từ: tiên đoán, tiên tri,

    Vatical

    >: Từ đồng nghĩa: adjective, augural , divinitory , fatidic , fatidical , mantic , oracular , sibylline , vatic ,...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top