Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Signatory

Nghe phát âm

Mục lục

/´signətri/

Thông dụng

Tính từ

Đã ký kết, đã ký hiệp ước (nước...)

Danh từ

Bên ký kết, nước (người..) ký kết
the signatories to the Geneva Agreements
các nước ký hiệp định Giơ-ne-vơ

Chuyên ngành

Kinh tế

bên ký kết
đã ký hiệp ước
đã ký kết
người ký kết
người ký tên
authorized signatory
người ký tên có thẩm quyền
người sáng lập
nước ký kết

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top