Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Signet

Nghe phát âm

Mục lục

/´signit/

Thông dụng

Danh từ

Ấn, dấu riêng của một người dùng cùng với chữ ký hoặc để thay chữ ký

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
impression , mark , seal , sign , stamp

Các từ tiếp theo

  • Signet ring

    Danh từ: nhẫn có khắc hình trên đó, xưa kia dùng làm ấn, dấu riêng,
  • Significance

    / sig´nifikəns /, Danh từ: Ý nghĩa, sự quan trọng, sự đáng kể, Hóa học...
  • Significance level

    mức có nghĩa, mức ý nghĩa,
  • Significance test

    sự thử tính có nghĩa, tiêu chuẩn ý nghĩa,
  • Significant

    / sɪgˈnɪfɪkənt /, Tính từ: Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý, có ý nghĩa (nhất là ý nghĩa...
  • Significant Municipal Facility

    nhà máy đô thị chính, những nhà máy xử lý nước thải thuộc sở hữu toàn dân cho ra hàng triệu gallon nước hoặc nhiều...
  • Significant Potential Source of Contamination

    nguồn ô nhiễm tiềm tàng đáng kể, phương tiện hay hoạt động tàng trữ, sử dụng, sản xuất các hợp chất có khả năng...
  • Significant SGML character

    ký tự sgml đặc biệt,
  • Significant Violation

    vi phạm chính, vi phạm với lượng hay thời gian đủ để cấu thành theo luật định là nơi phóng thải nguồn điểm.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top