Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Simple

Nghe phát âm

Mục lục

/'simpl/

Thông dụng

Tính từ

Đơn
a simple leaf
lá đơn
Đơn giản, dễ làm, dễ hiểu, không gây khó khăn
simple surface
mặt đơn giản
the problem is very simple
vấn đề đó rất dễ hiểu
Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, đơn sơ, không trang trí nhiều
the simple life
đời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
in simple beauty
trong vẻ đẹp mộc mạc
a simple man
một người giản dị
a simple meal
một bữa cơm xuềnh xoàng
Đơn giản, không có nhiều phần, không có nhiều yếu tố
a simple mixture
một sự pha trộn đơn giản
Đơn sơ, không phát triển cao, cơ bản về cấu trúc, cơ bản về chức năng
simple forms of life
những hình thái đơn sơ của sự sống
Hồn nhiên, bình dị, không phức tạp, không rắc rối, tự nhiên và thẳng thắn
as simple as a child
hồn nhiên như một đứa trẻ
Không có địa vị cao trong xã hội; bình thuờng
my father was a simple farm-worker
cha tôi chỉ là một người làm ruộng bình thường
Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì hơn, không gì nhiều hơn
to say so is simple madness
nói như thế thì không khác gì là điên
Ngu ngốc, khờ dại, dễ bị lừa, không có kinh nghiệm, ngây thơ
(thông tục) ngớ ngẩn, không có trí thông minh bình thường
Đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể

Danh từ

Người ngu dại; người dốt nát
(từ cổ, nghĩa cổ) cây thuốc; lá thuốc (chữa bệnh)

Chuyên ngành

Toán & tin

đơn giản, đơn

Xây dựng

đơn

Cơ - Điện tử

(adj) đơn, đơn giản

Kỹ thuật chung

đơn
đơn giản
amplitude of simple harmonic motion
biên độ chuyển động điều hòa đơn giản
Extended Simple Mail Transfer Protocol (ESMTP)
giao thức chuyển thư đơn giản mở rộng
negated simple condition
điều kiện phủ định đơn giản
semi-simple
nửa đơn giản
semi-simple group
nhóm lửa đơn giản
semi-simple group
nhóm nửa đơn giản
semi-simple ring
vành nửa đơn giản
Simple and Efficient Adaptation Layer (ATM) (SEAL)
lớp thích ứng hiệu quả và đơn giản
simple animation
hoạt họa đơn giản
Simple Attachment Scheme (SAS)
sơ đồ gắn kết đơn giản
Simple Authentification Security Layer (SASL)
lớp an toàn nhận thực đơn giản
simple beam
dầm đơn giản
simple beam
rầm đơn giản
simple beam antenna
ăng ten có chùm tia đơn giản
simple catenary suspension
sự treo kiểu xích đơn giản
Simple Communications Programming Environment (SCOPE)
môi trường lập trình truyền thông đơn giản
simple completeness
tính đầy đủ đơn giản
Simple Computer Telephony Protocol (SCTP)
giao thức điện thoại máy tính đơn giản
simple condition
điều kiện đơn giản
simple curve
đường cong đơn giản
simple decomposition
phân giải đơn giản
simple equation
phương trình đơn giản
Simple Facsimile Receive
Nhận Fax đơn giản
simple fold
nếp uốn đơn giản
Simple Gateway Control interface (SGCI)
giao diện điều khiển cổng mạng đơn giản
Simple gateway management/Monitoring Protocol (SGMP)
Giao thức quản lý /Giám sát cổng mạng đơn giản
simple group
nhóm đơn giản
simple hinge
khớp đơn giản
simple hypothesis
giả thiết đơn giản
simple interest
lợi tức đơn giản
simple liquid
chất lỏng đơn giản
simple list
danh sách đơn giản
Simple Mail Transfer Protocol (SMTP)
giao thức chuyển thư đơn giản
Simple Mail Transfer Protocol (SMTP)
giao thức gửi mail đơn giản
Simple Management Protocol (SMP)
giao thức quản lý đơn giản
Simple Message Format (SMF)
khuôn dạng tin báo đơn giản
Simple Multicast Routing Protocol (SMRP)
giao thức định tuyến phát đa phương đơn giản
Simple Network Management Protocol (SNMP)
giao thức quản lý mạng đơn giản
Simple Network Management Protocol (SNMP)
giao thức quản trị mạng đơn giản
Simple Network Management Protocol version 2 (IETF) (SNMPV2)
Giao thức quản lý mạng đơn giản , phiên bản 2 (LEFT)
simple object name
tên đối tượng đơn giản
Simple Protocol for ATM Network Signalling (SPANS)
Giao thức đơn giản cho báo hiệu mạng ATM
simple pustule
mụn mủ đơn giản
simple random sample
mẫu ngẫu nhiên đơn giản
simple reaction
phản ứng đơn giản
Simple Resource Control Protocol (SRCP)
giao thức điều khiển tài nguyên đơn giản
simple rock
đá đơn giản
Simple Server Redundancy Protocol (Cisco) (SSRP)
Giao thức dư thừa server đơn giản [Cisco]- Tính năng dự phòng cho phép chịu được sự cố khi sử dụng giao thức và cơ chế LANE
simple shear
sự cắt đơn giản
simple shear
sự trượt đơn giản
simple slat
tấm đơn giản
simple span
nhịp đơn giản
simple statement
lệnh đơn giản
simple strain
biến dạng đơn giản
simple strength
sức bền đơn giản
simple stress
ứng suất đơn giản
simple structure
kết cấu đơn giản
simple support
gối tựa đơn giản
simple surface
mặt đơn giản
simple syndactyly
tật dính ngón đơn giản
simple truss
giàn đơn giản
simple type
loại đơn giản
simple variable
biến đơn giản
Simple Vector Format (SVF)
khuôn dạng véc tơ đơn giản
Simple Web Printing (SWP)
In trang Web đơn giản
Simple Wide Area Information Server (Internet) (SWAIS)
Server thông tin diện rộng đơn giản (Internet)
SMTP (SimpleMail Transfer Protocol)
Giao Thức Chuyển Thư Điện Tử Đơn Giản
SMTP (Simplemail Transfer Protocol)
giao thức chuyển thư tín đơn giản
SNMp. (SimpleNetwork Management Protocol)
giao thức quản lý mạng đơn giản
đơn giản, đơn
thuần túy
simple bending
sự uốn thuần túy
simple compression
lực nén thuần túy
simple shear
cắt thuần túy
simple shear
sự trượt thuần túy
simple tension
kéo thuần túy
simple tension
lực kéo thuần túy
simple torsion
lực xoắn thuần túy
simple torsion
sự xoắn thuần túy
simple twist
lực xoắn thuần túy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
child’s play , cinch * , clean , easy as pie * , effortless , elementary , facile , incomplex , intelligible , light , lucid , manageable , mild , no problem , no sweat , not difficult , picnic * , piece of cake * , plain , quiet , self-explanatory , simple as abc , smooth , snap * , straightforward , transparent , uncomplicated , uninvolved , unmistakable , untroublesome , walkover , absolute , austere , classic , discreet , folksy , homely , homey , humble , inelaborate , lowly , mere , modest , not complex , open and shut , pure , pure and simple , rustic , sheer , single , spartan , unadorned , unadulterated , unaffected , unalloyed , unblended , uncombined , uncompounded , undecorated , unelaborate , unembellished , unfussy , unmitigated , unmixed , unornamented , unostentatious , unpretentious , unqualified , vanilla * , amateur , artless , bald , basic , childish , direct , frank , green , guileless , honest , ingenuous , naive , naked , natural , sincere , square , stark , trusting , unartificial , undeniable , unexperienced , unschooled , unsophisticated , unstudied , unvarnished , asinine , backward , brainless , credulous , dense , dimwitted , dull , dumb , fat , feeble , foolish , green * , gullible , half-witted , idiotic , ignorant , illiterate , imbecile , inane , inexperienced , inexpert , insensate , mindless , moronic , nitwitted , obtuse , senseless , shallow , silly , simple-minded , slow , soft , soft-headed , stupid , thick , uneducated , unintelligent , witless , perfect , undiluted , dry , unassuming , slow-witted , innocent , unworldly , mean , accessible , au naturel , bare , bucolic , candid , childlike , cinch , clinical , common , conventionalized , easy , elemental , endless , fatuous , genuine , homemade , homespun , idyllic , limpid , na

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, nửa đơn giản, semi-simple group, nhóm nửa đơn giản, semi-simple ring, vành nửa đơn giản
  • số nhân tiền gửi, simple deposit multiplier, số nhân tiền gửi đơn
  • dao động điều hòa, chuyển động điều hòa, simple harmonic motion, dao động điều hòa đơn
  • điều kiện đơn giản, điều kiện đơn, negated simple condition, điều kiện đơn phủ định
  • / ¸fi:bl´maindid /, Tính từ: nhu nhược, kém thông
  • / 'hɑ:f'witid /, tính từ, khờ dại, ngốc nghếch, Từ đồng nghĩa: adjective, dull , simple , simple
  • giao thức quản lý mạng đơn, simple network management protocol (snmp), giao thức quản lý mạng đơn giản, simple
  • / ´slou¸witid /, tính từ, trì độn, đần độn, không nhanh trí, Từ đồng nghĩa: adjective, dull , simple , simple
  • búa đập thủy lực, búa thủy lực, búa hơi nước, hydraulic hammer of simple effect, búa hơi nước tự động
  • chuyển động điều hòa, amplitude of simple harmonic motion, biên độ chuyển động điều hòa đơn giản

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/06/20 04:05:50
    Chào mọi người cho em hỏi Peripheral nghĩa là gì trong câu The challenges International Banking Standards Pose for Peripheral Developing Countries!!
    Mong nhận được phản hồi của mọi ng!:)
    • Bibi
      0 · 02/06/20 04:34:31
  • 31/05/20 03:44:54
    Mọi người dịch giùm em câu dưới với ạ. Cám ơn moi người!!!
    The experimental work has been developed on a fixed bed grate medium-scale biomass industrial boiler, with biomass underfeed system (underfeed stoker).
    • PBD
      3 · 01/06/20 09:35:53
      • hbl1800
        Trả lời · 02/06/20 08:27:10
  • 01/06/20 08:58:21
    mọi người dịch dùm em câu này với ạ " What’s the point of experimenting with something which you know ahead of time can only do you harm? " em cảm ơn ạ
    Dungggg đã thích điều này
    • Tây Tây
      0 · 02/06/20 08:17:11
  • 27/05/20 04:36:34
    chào mọi người, em đang đọc 1 cái catalog về quạt li tâm. trong đó có đoạn về Housing ( em dịch là vỏ không biết đúng ko ). thì em muốn hỏi về 2 chỗ có từ finish, e dịch là "được gia cố" còn chỗ painted finish em không dịch sao cho suông được hết. mong mọi người giúp
    For all sizes except 1250 and above, the housing is manufactured in galvanized sheet steel with the housing fixed to the side plates in "pittsburg lock" form system.
    Housing for 1250 and 1400 are manufactured...
    chào mọi người, em đang đọc 1 cái catalog về quạt li tâm. trong đó có đoạn về Housing ( em dịch là vỏ không biết đúng ko ). thì em muốn hỏi về 2 chỗ có từ finish, e dịch là "được gia cố" còn chỗ painted finish em không dịch sao cho suông được hết. mong mọi người giúp
    For all sizes except 1250 and above, the housing is manufactured in galvanized sheet steel with the housing fixed to the side plates in "pittsburg lock" form system.
    Housing for 1250 and 1400 are manufactured in mild steel finished with polyester powder coating.
    Fully welded steel plate housings with painted finish are available for all sizes upon request

    Xem thêm.
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 28/05/20 09:03:29
      • hbl1800
        Trả lời · 29/05/20 08:30:05
    • Bói Bói
      1 · 30/05/20 10:57:53
      • hbl1800
        Trả lời · 31/05/20 09:45:43
  • 30/05/20 08:54:54
    mọi người cho em hỏi financial concessions nghĩa là gì với ạ ?
    • Bói Bói
      1 · 30/05/20 10:57:32
      • tuanle
        Trả lời · 30/05/20 11:31:53
  • 28/05/20 11:11:53
    Mn cho mình hỏi cụm "be on higher side" trong câu này nghĩa là gì với ạ.
    "Reimbursement and handling charges of as per clause 47A1 is on higher side".
  • 27/05/20 08:13:15
    good morning rừng! Lại là cháu đây ạ. Các tiền bối có thể cho cháu hỏi từ Diffused daylight (hoặc diffuse-daylight) dịch là Ánh sáng ban ngày khuếch tán được không ạ. Vì diffused light là ánh sáng khuếch tán, nên cháu đang phân vân daylight có nên dịch là ánh sáng ban ngày không, hay chỉ cần ánh sáng khuếch tán là đủ ạ?
    Tài liệu cháu có từ defused daylight mà cháu thấy nó hổng có nghĩa gì hết. Nên đoán gõ nhầm sang từ Diffused daylight này.Mà không biết đoán có đúng không....
    Cảm ơn các tiền...
    good morning rừng! Lại là cháu đây ạ. Các tiền bối có thể cho cháu hỏi từ Diffused daylight (hoặc diffuse-daylight) dịch là Ánh sáng ban ngày khuếch tán được không ạ. Vì diffused light là ánh sáng khuếch tán, nên cháu đang phân vân daylight có nên dịch là ánh sáng ban ngày không, hay chỉ cần ánh sáng khuếch tán là đủ ạ?
    Tài liệu cháu có từ defused daylight mà cháu thấy nó hổng có nghĩa gì hết. Nên đoán gõ nhầm sang từ Diffused daylight này.Mà không biết đoán có đúng không....
    Cảm ơn các tiền bối ạ... <3

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • kimeraqx
      1 · 27/05/20 03:51:54
      • takani22
        Trả lời · 28/05/20 09:02:29
    • PBD
      1 · 28/05/20 09:01:19
      • takani22
        Trả lời · 28/05/20 09:07:02
  • 22/05/20 08:33:45
    You know that tingly little feeling you get when you love someone? That's common sense leaving your body.
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
Loading...
Top