Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Skein

Nghe phát âm

Mục lục

/skein/

Thông dụng

Danh từ

Cuộn chỉ, cuộc len
Đàn vịt trời (ngỗng..) đang bay
Việc rắc rối như mớ bòng bong

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

ống mayơ

Kỹ thuật chung

cuộn
skein winding
quấn dây kiểu cuộn chỉ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cat's cradle , entanglement , jungle , knot , labyrinth , maze , mesh , morass , snarl , web , strand

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / skein /, Danh từ: cuộn chỉ, cuộc len, Đàn vịt trời

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top