Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sleepless

Nghe phát âm

Mục lục

/´sli:plis/

Thông dụng

Tính từ

Thức, không ngủ
a sleepless night
một đêm không ngủ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
active , alert , antsy * , anxious , bustling , edgy , fidgeting , fidgety , jumpy , nervous , on edge , strung out , tossing and turning , troubled , unsettled , wakeful , wide-awake , wired * , worried , slumberless , ceaseless , insomnious , insomnolent , restless , watchful

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, a sleepless night, đêm thức trắng, đêm không ngủ
  • thiếu ngủ, Từ đồng nghĩa: adjective, sleepless
  • Idioms: to have a sleepless night, thức suốt đêm, thức trắng đêm
  • / ´sli:plis /, Tính từ: thức, không ngủ, Từ đồng nghĩa: adjective, a sleepless

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top