Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sold

Nghe phát âm

Mục lục

/sould/

Thông dụng

Xem sell

Chuyên ngành

Điện

hàn (thiếc, bạc...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
convinced , gone , impressed , pleased

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, sold for cash, bán lấy tiền mặt
  • phí tổn bán hàng, phí tổn mua hàng bán. cost of goods sold,
  • Thành Ngữ:, to be sold on something, thích thú cái gì
  • Thành Ngữ:, to sold out ( of something ), bán hết sạch
  • Idioms: to be sold on sth, tin tốt về điều gì, hưởng ứng điều gì
  • giá thành gộp, phí tổn gộp, tổng phí, gross cost of merchandise sold, tổng phí tổn hàng hóa
  • chi phí hàng sản xuất, phí tổn các sản phẩm chế tạo, cost of goods manufactured and sold, phí tổn các sản phẩm chế tạo và bán
  • /, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ
  • ,nghĩa mỹ) vố chơi khăm; sự đánh lừa, sự lường gạt, Ngoại động từ .sold: bán, để lại...
  • , minh hoạ; đồ hoạ; tranh vẽ nói chung, minh hoạ, đồ hoạ được in, art work being sold at a street market, tranh đang bán ở chợ...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top