Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Somebody

Nghe phát âm

Mục lục

/'sʌmbədi/

Thông dụng

Cách viết khác someone

Đại từ bất định

Người nào đó
somebody told me so
có người nói với tôi như vậy
Một người quan trọng
he thinks he's really somebody
nó tưởng nó thực sự là ông này ông nọ (là một người quan trọng)


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
celebrity , dignitary , heavyweight , household name , luminary , name * , notable , one , personage , person of note , public figure , so-and-so , someone , some person , star , superstar , vip * , whoever , character , eminence , leader , lion , nabob , notability

Từ trái nghĩa

noun
nobody

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top