Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Spellbound

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .spellbind

Tính từ

Bị thu hút sự chú ý (do một câu thần chú..); bị xuất thần, bị mê quặc
to hold one's audience spellbound
làm cho thính giả phải say mê

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
agape , amazed , bemused , bewildered , bewitched , breathless , captivated , caught up , charmed , enthralled , gripped , held , hooked , mesmerized , open-mouthed , petrified , possessed , rapt , transfixed , transported , under a spell , enchanted , fascinated

Từ trái nghĩa

adjective
disenchanted , disinterested

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´spel¸baind /, Ngoại động từ .spellbound: làm say mê, làm

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top