Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Spoken

Nghe phát âm

Mục lục

BrE /spəʊkən/
NAmE /spoʊkən/
PP của speak

Thông dụng

Tính từ

(trong từ ghép) nói theo một cách nào đó
well-spoken
nói hay
a soft-spoken man
một người đàn ông nói nhẹ nhàng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
announced , articulate , communicated , expressed , lingual , mentioned , oral , phonetic , phonic , put into words , said , sonant , told , traditional , unwritten , uttered , verbal , viva voce , voiced , word-of-mouth , articulated , declared , nuncupative , parole , vocal

Từ trái nghĩa

adjective
heard , written

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Từ đồng nghĩa: adjective, articulate , oral , sonant , spoken , voiced
  • / ´rʌf¸spoukən /, tính từ, Ăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng, a rough-spoken fellow, một người ăn nói thô lỗ
  • / ə´fɔ:¸sed /, tính từ, Đã nói ở trên, đã nói đến trước đây,
  • / spi:k /, Nội động từ .spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) .spake; .spoken

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top