Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Spraying

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

Sụ phun
metal spraying
sự phun kim loại

Cơ khí & công trình

sự mạ kim loại (bằng cách) phun

Hóa học & vật liệu

sơn phun phủ

Kỹ thuật chung

sơn phun
spraying (spraypainting)
sự sơn phun
spraying painting
sơn phun thành bụi
spraying viscosity
độ đặc của sơn phun
sự bơm
sự phun
brine spraying
sự phun nước muối
conventional spraying
sự phun bình thường
electrostatic spraying
sự phun tĩnh điện
enamel spraying
sự phun trắng men
flame spraying
sự phun lửa
flame spraying
sự phun lửa khí đốt
flame spraying
sự phun lửa, sự hàn lửa
flock spraying
sự phun keo tụ
flock spraying
sự phun kết tủa bông
fuel spraying
sự phun nhiên liệu
metal power spraying
sự phun phủ bột kim loại
metal spraying
sự phun kim loại
metal spraying
sự phun mạ kim loại
mortar spraying
sự phun vữa
paint spraying
sự phun sơn
plastics spraying
sự phun chất dẻo
point spraying
sự phun sơn
water spraying
sự phun nước
sự tưới (nước)

Xây dựng

sự phun

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thiết bị phun thành bụi, thiết bị rải, tar spraying equipment, thiết bị rải nhựa đường
  • / ´krɔp¸dʌstiη /, danh từ, sự dùng máy bay rải hoá chất cho cây cối ( (cũng) gọi là crop-spraying),
  • >: sụ phun, sự mạ kim loại (bằng cách) phun, sơn phun phủ, sơn phun, sự bơm, sự phun, sự tưới (nước), sự phun, metal spraying,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top