Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Staunch

Mục lục

/stɔ:ntʃ/

Thông dụng

Cách viết khác stanch

Như stanch

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

chất lượng tốt
kín khít
vững chắc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
allegiant , ardent , constant , faithful , fast , firm , inflexible , liege , loyal , reliable , secure , sound , stable , stalwart , steadfast , stiff , stout , strong , sure , tough , tried-and-true , true , true-blue , trustworthy , trusty , dyed-in-the-wool , resolute , rugged , solid , stanch , stem , uncompromising

Từ trái nghĩa

adjective
irresolute , undependable , unreliable , weak

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, constant , fast , firm , liege , loyal , staunch , steadfast , true

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top