Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Subjective

Mục lục

/səbdʒektiv/

Thông dụng

Tính từ

Chủ quan
(ngôn ngữ) của chủ ngữ; thuộc chủ cách
(thông tục) tưởng tượng
(nghệ thuật) biểu lộ cảm nghĩ riêng của tác giả

Danh từ

(ngôn ngữ học) chủ cách

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abstract , biased , fanciful , idiosyncratic , illusory , individual , instinctive , introspective , introverted , intuitive , nonobjective , nonrepresentative , personal , prejudiced , unobjective , discretionary , judgmental , emotional , internal

Từ trái nghĩa

adjective
objective , unbiased , unemotional , unprejudiced

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • âm lượng chủ quan, control of subjective loudness, sự điều chỉnh âm lượng chủ quan, indication of subjective loudness, sự chỉ báo âm lượng chủ quan
  • mức nhiễu, interference level meter, máy đo mức nhiễu, subjective interference level, mức nhiễu chủ quan
  • / ¸intrə´spektiv /, tính từ, hay tự xem xét nội tâm; hay nội quan, Từ đồng nghĩa: adjective, reflective , subjective , thoughtful , inner-directed , autistic

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top