Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Subservient

Mục lục

/səb´sə:viənt/

Thông dụng

Tính từ

Phụ thuộc; có ích, giúp ích
Khúm núm, quỵ luỵ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abject , acquiescent , a slave to , at one’s beck and call , at one’s mercy , bootlicking , cowering , cringing , dancing , deferential , docile , fawning , ignoble , inferior , in one’s clutches , in one’s pocket , in one’s power , mean , menial , obeisant , obsequious , resigned , servile , slavish , subject , submissive , sycophantic , under one’s thumb , accessory , adjuvant , ancillary , appurtenant , auxiliary , bush-league * , collateral , conducive , contributory , flunky , helpful , instrumental , minor , serviceable , subordinate , subsidiary , supplemental , supplementary , dependent , compliant , secondary , truckling , under

Từ trái nghĩa

adjective
controlling , domineering , unhelpful , unnecessary , useless

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top