Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Substrate

Mục lục

/´sʌbstreit/

Thông dụng

Danh từ

(như) substratum
(hoá học) chất nền

Chuyên ngành

Toán & tin

đế, nền

Y học

cơ chất

Điện tử & viễn thông

chất tác dụng (hóa học)

Kỹ thuật chung

nền
đế
lớp nền
giá
móng
thin film hybrid circuit substrate
đế mạch lai màng mỏng
tầng dưới
vật nền

Kinh tế

chất gốc
chất nền

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nền silic, đế silic, p-type silicon substrate, đế silic loại p
  • silic loại p, p-type silicon substrate, đế silic loại p
  • mạch lai màng dày, thick film hybrid circuit substrate, đế mạch lai màng dày
  • mạch lai màng mỏng, thin film hybrid circuit substrate, đế mạch lai màng mỏng
  • / sʌb
  • generic terms relating to steel studs, bolts and anchorages which are bonded into a substrate, usually masonry and concrete, using a resin based adhesive system,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top