Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sunk

Mục lục

/sʌηk/

Thông dụng

Xem sink

Chuyên ngành

Xây dựng

bị đắm
ngầm dưới đất (thùng chứa)

Kỹ thuật chung

bị chìm
bị lún
chìm đầu
lõm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • giếng chìm, giếng chìm, giếng mù, giếng ngầm, steel sunk well, giếng chìm bằng thép, sunk well foundation, móng giếng chìm

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top