Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Superfluous

Mục lục

/su:´pə:fluəs/

Thông dụng

Tính từ

Thừa, vô dụng, không cần thiết

Chuyên ngành

Toán & tin

thừa, dư, vô ích

Kỹ thuật chung

dư thừa
thừa
superfluous parameter
tham số thừa
superfluous parameter
tham số thừa chương trình
superfluous signal
tín hiệu thừa
superfluous variables
các biến thừa
vô ích

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abounding , de trop , dispensable , excess , excessive , exorbitant , expendable , extravagant , extreme , gratuitous , inessential , in excess , inordinate , lavish , leftover , needless , nonessential , overflowing , overmuch , pleonastic , profuse , redundant , remaining , residuary , spare , superabundant , supererogatory , superfluent , supernumerary , surplus , unasked , uncalled-for , unneeded , unrequired , unwanted , useless , extra , excrescent , extraneous , prodigal , superfluity , unnecessary , worthless

Từ trái nghĩa

adjective
important , necessary , needed

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top