Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Surmount

Nghe phát âm

Mục lục

/sə:´maunt/

Thông dụng

Ngoại động từ

Khắc phục, vượt qua; giải quyết (khó khăn..)
to surmount difficulty
khắc phục khó khăn
Phủ, bao phủ, phủ lên
peaks surmounted with snow
những đỉnh núi có phủ tuyết

Hình Thái Từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
best , better , cap , clear , conquer , crest , crown , defeat , down , exceed , hurdle , leap , lick * , negotiate , outdo , outstrip , over , overpower , overtop , pass , prevail over , rise above , subdue , surpass , throw * , top * , vanquish , vault , beat , master , overcome , prevail against , rout , subjugate , triumph over , worst , ascend , climb , excel , prevail , rise , scale , top , transcend , triumph

Từ trái nghĩa

verb
give in , surrender , yield

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top