Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Syndicate


Mục lục

/n. ˈsɪndɪkɪt ; v. ˈsɪndɪˌkeɪt/

Thông dụng

Danh từ

Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn
Tổ chức cung cấp bài báo (cho một số báo để cùng đăng một lúc)
Nhóm uỷ viên ban đặc trách (đại học Căm-brít)
Nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu

Ngoại động từ

Tổ chức thành công đoàn, tổ chức thành nghiệp đoàn
Cung cấp (bài báo, tin tức...) qua một tổ chức chung (cho một số báo để đăng cùng một lúc)

Hình thái từ

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

nghiệp đoàn

Kinh tế

công đoàn
nghiệp đoàn
tổ chức thành công đoàn
tổ chức thành nghiệp đoàn
tổ hợp
tổ hợp xí nghiệp
tổ xí nghiệp
xanhđica
arbitrage syndicate
xanhđica đầu cơ hối đoái
marine syndicate
xanhđica bảo hiểm đường biển
xanh-đi-ca nghiệp đoàn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
association , board , bunch , cabinet , cartel , chain , chamber , combine , committee , company , conglomerate , council , crew , gang , group , megacorp , mob , multinational * , organization , outfit , partnership , pool , ring , trust , union , alliance , coalition

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 17/02/20 11:18:31
    Xin chào các anh/chị,
    Em đang dịch tài liệu về Fire, Alarm, and Safety System và gặp 1 câu hỏi này em chưa biết dịch thế nào. Mong anh chị giúp đỡ ạ:
    "Are all guest suite supply and exhaust duct penetrate duct shaft have 1.5hr fire damper?"
    Em cảm ơn!
  • 16/02/20 10:45:43
    DỊCH GIÚP EM CÂU NÀY Ạ: CHUYÊN ĐỀ TỐT NGHIỆP: THỰC TRẠNG CỦA VIỆC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN VIÊN NHÀ HÀNG TẠI KHÁCH SẠN VINPEARL LUXURY DANANG
  • 15/02/20 08:33:19
    Mời cả nhà làm ly cà phê cho cuối tuần thảnh thơi nào!
    calorine, Admin đã thích điều này
    • Admin
      0 · 15/02/20 11:13:02
  • 13/02/20 12:52:09
    chào mọi người. cho em hỏi cụm từ "irrigated crop production" dịch thế nào ạ
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 02:19:27
  • 12/02/20 12:24:01
    cho em hỏi chữ "design" ở đây dịch thế nào ạ. Ngữ cảnh:A circular economy is an industrial system that is restorative or regenerative by intention and design.
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:07:18
  • 12/02/20 12:08:27
    Cho em hỏi câu " Such an economy is based on few simple principles" nên dịch thế nào ạ?
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 01:26:14
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
Loading...
Top