Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Teeming

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Đầy, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc
teeming street
đường phố đông người
teeming crowd
đám đông lúc nhúc

Cơ khí & công trình

sự trào kim loại

Cơ - Điện tử

Sự rót, sự đúc

Sự rót, sự đúc

Kỹ thuật chung

sự đúc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
alive , brimful , brimming , bristling , bursting , chock-full , crammed , crawling , filled , fruitful , multitudinous , numerous , overflowing , packed , plentiful , populous , pregnant , replete , rife , swarming , thick , thronged , abounding , abundant , bustling , crowded , full , prolific

Từ trái nghĩa

adjective
empty , lacking , needing , wanting

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đồng nghĩa: adjective, abundant , bountiful , copious , filled , flush , plenteous , prodigal , profuse , prolific , replete , teeming , alive...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top