Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Than

Mục lục

/ðæn/

Thông dụng

Liên từ

Hơn (để diễn đạt sự so sánh)
more perfect than
hoàn hảo hơn
less than
ít hơn, kém, chưa đầy
less than thirty
chưa đến ba mươi, ít hơn ba mươi
more than
nhiều hơn, trên, quá
more than a hundred
hơn một trăm, trên một trăm
no other than
chỉ là, không khác gì
rather than
thà rằng... còn hơn
we would (had) rather die than lay down our arms
chúng ta thà chết còn hơn hạ vũ khí

Giới từ

(dùng trước một danh từ hoặc động từ để diễn đạt một sự so sánh)
you gave me less than him
anh đã cho tôi ít hơn nó
nobody understands the situation better than you
không ai hiểu tình hình hơn anh
(dùng sau more hoặc less và trước một từ ngữ về thời gian, khoảng cách.. để chỉ cái gì mất bao lâu, ở bao xa..)
It cost me more than 100 pound
tôi phải trả cái này hơn 100 pao
It's less than a mile to the beach
Ra tới bãi biển không tới một dặm

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

317 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

Birds

356 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top