Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Thesis

Mục lục

/'θi:sis/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều .theses

Luận đề, luận điểm, luận cương
Luận văn, luận án (của một thí sinh nhằm giành học vị đại học)
to uphold a thesis
bảo vệ một luận án
Chính đề
thesis and antithesis
chính đề và phản đề

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

luận án
luận văn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
apriorism , contention , contestation , hypothesis , idea , line , opinion , point , posit , position , postulate , postulation , premise , presumption , presupposition , principle , proposal , proposition , sentiment , statement , supposition , surmise , theory , view , argument , argumentation , composition , discourse , disquisition , essay , exposition , memoir , monograph , monography , paper , research , theme , tractate , treatise , dissertation , belief , tenet

Từ trái nghĩa

noun
certainty , fact , proof , reality

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ số nhiều của .thesis: như thesis,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top