Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Thinker

Mục lục

/'θiŋkə(r)/

Thông dụng

Danh từ

Người suy nghĩ
Nhà tư tưởng
a great thinker
một nhà tư tưởng vĩ đại


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
philosopher , brain , intellect , intellectual , casuist , mastermind , mind , sage , scholar , sophist , student , theorist

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thần, người vô thần, Từ đồng nghĩa: noun, agnostic , free thinker , heathen , infidel , irreligionist , pagan ,...
  • / 'θiŋkə(r) /, Danh từ: người suy nghĩ, nhà tư tưởng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top