Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Timetable

Mục lục

/´taimteibl/

Thông dụng

Danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian (như) schedule

Chuyên ngành

Giao thông & vận tải

biểu giờ tàu chạy

Kỹ thuật chung

bảng giờ tàu
work out of timetable
thiết lập bảng giờ tàu chạy

Kinh tế

bảng giờ (xe, tàu khởi hành và đến nơi)
thời gian biểu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
agenda , appointments , calendar , chart , chronology , docket , itinerary , list , order of business , plan , program , record , lineup , order of the day , schedule

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Nghĩa chuyên ngành: chương trình nghị sự, Từ đồng nghĩa: noun, agenda , calendar , docket , lineup , schedule , timetable

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top