Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tricky

Mục lục

/´triki/

Thông dụng

Tính từ

Đòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế (công việc..)
a tricky problem
một vấn đề tế nhị
Quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn
a tricky old sharper
thằng cha cáo già
Phức tạp, rắc rối (công việc...)
a tricky problem in mathematics
một bài toán rắc rối


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
catchy , complex , critical , delicate , intricate , involved , knotty * , perplexing , precarious , problematic , quirky , risky , rocky , sensitive , sticky , thorny , ticklish , touch-and-go , touchy , undependable , unstable , artful , astute , cagey , clever , crafty , cunning , deceitful , deep , delusive , delusory , devious , dishonest , foxy , greasy * , guileful , insidious , intelligent , keen , misleading , scheming , shady , sharp , shifty , shrewd , slick * , slippery * , smooth , streetwise , subtle , treacherous , wily , witted , wry , sly , rough , craft , knavish , loki , slick , sneaky , trickish , unprincipled

Từ trái nghĩa

adjective
easy , uncomplicated , aboveboard , frank , honest

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / kə´lu:siv /, tính từ, cấu kết, thông đồng, Từ đồng nghĩa: adjective, conniving , tricky
  • / ´gailful /, tính từ, lắm mưu mẹo, lừa gạt, xảo trá, Từ

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top