Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Turn on

Mục lục

Toán & tin

mở, bật

Xây dựng

mở lên

Điện

bật điện
bật (đèn)
đóng (cung cấp điện)
mở nước

Kỹ thuật chung

mở
mở máy
thắt
vặn mở (vòi nước)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
arouse , attract , captivate , enchant , get started , initiate , introduce , show , stimulate , stir up , thrill , titillate , work up , activate , begin , energize , ignite , log on , put in gear , put on , set in motion , start up , switch on , turn

Từ trái nghĩa

verb
disenchant , disgust , displease , turn off , close , end , finish , shut down

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top