Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unassailable


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Không thể bị tấn công, không thể bị chiếm lĩnh
an unassailable strong-hold
một đồn lũy không thể đánh chiếm được
Không thể nghi ngờ, không thể bác bỏ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
hard , inarguable , incontestable , incontrovertible , indisputable , indubitable , irrefutable , positive , sure , undeniable , undisputable , unquestionable

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top