Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Unassuming

Mục lục

/¸ʌnə´sju:miη/

Thông dụng

Tính từ

Khiêm tốn, không kể công, không tự phụ
an unassuming manner
một thái độ khiêm tốn


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
backward , bashful , diffident , humble , lowly , meek , modest , mousy * , plain , prim , quiet , reserved , retiring , self-effacing , simple , unambitious , unassertive , unobtrusive , unostentatious , unpretending , unpretentious , shy

Từ trái nghĩa

adjective
bold , brave , confident , presumptuous

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top