Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Uncommon

Mục lục

/ʌη´kɔmn/

Thông dụng

Tính từ

Không thông thường, bất thường, hiếm, ít gặp, ít thấy
an uncommon sign
một quang cảnh hiếm thấy
Rất gần, sát, thái quá, kỳ lạ, khác thường
there was an uncommon likeness between the two boys
có một sự giống nhau lạ lùng giữa hai đứa trẻ
Đặc biệt; đáng chú ý; phi thường

Phó từ

(thông tục) khác thường; cực kỳ; cực
uncommon good beer
bia ngon cực


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
aberrant , abnormal , anomalous , arcane , bizarre , curious , eccentric , egregious , exceptional , exotic , extraordinary , extreme , fantastic , few , freakish , infrequent , irregular , nondescript , noteworthy , novel , odd , original , out of the ordinary , out of the way * , outr

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top