Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Undergrowth

Mục lục

/´ʌndə¸grouθ/

Thông dụng

Danh từ

Bụi cây thấp; tầng cây thấp (mọc dưới bóng của cây khác) (như) underbrush
(y học) sự chậm lớn, sự còi cọc
(động vật học) lông con

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
brush , brushwood

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´ʌndə¸brʌʃ /, Danh từ: (từ mỹ, nghĩa mỹ) bụi cây thấp; tầng cây thấp (trong rừng) (như) undergrowth,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top