Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unfavorable


Mục lục

/Λn'feivərəbl/

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

bất lợi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adverse , antagonistic , calamitous , contrary , damaging , destructive , disadvantageous , discommodious , hostile , ill , ill-advised , improper , inadvisable , inauspicious , inconvenient , inexpedient , infelicitous , inimical , inopportune , late , low , malapropos , negative , objectionable , ominous , opposed , poor , regrettable , tardy , threatening , troublesome , unfit , unfortunate , unfriendly , unlucky , unpromising , unpropitious , unseasonable , unseemly , unsuited , untimely , untoward , wrong , unadvantageous , unsatisfactory , evil , bad , depreciatory , derogatory , detrimental , disparaging , dyslogistic , foul , inclement , malign , pejorative , portentous , sinister , sinistrous , undesirable , unkind

Từ trái nghĩa

adjective
favorable , friendly , good , nice

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´il´boudiη /, tính từ, báo điềm gỡ, mang điềm xấu, Từ đồng nghĩa: adjective, apocalyptic , dire , evil , inauspicious , ominous , unfavorable , unlucky
  • trạng thái khí hậu, chế độ khí hậu, điều kiện khí hậu, unfavorable climatic condition, điều kiện khí hậu bất lợi

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top