Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ungodly


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Không tín ngưỡng, không tôn giáo
(thông tục) bỉ ổi; khả ố; tồi tệ; kinh khủng
lead an ungodly life
sống một cuộc đời đầy tội lỗi
(thông tục) rất bất tiện, phiền phức

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
atheistic , blasphemous , corrupt , depraved , godless , improper , indecent , indecorous , indelicate , irreligious , malevolent , profane , rough , sinful , undecorous , unhallowed , unholy , unseemly , vile , wicked , atrocious , barbarous , dreadful , horrendous , horrid , intolerable , nasty , shocking , unbelievable , uncivilized , unconscionable , unearthly , unreasonable , heathenish , hypocritical , immoral , impious , impure , irreverent , outrageous , pagan , rotten , sacrilegious , terrible , unbelieving , unrighteous

Từ trái nghĩa

adjective
clean , godly , moral , pious , religious , reasonable , sensible

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top