Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ungovernable

Mục lục

/ʌη´gʌvənəbl/

Thông dụng

Tính từ

Không thể điều khiển, khó điều khiển, không thể kiểm soát, khó kiểm soát, không kiềm chế được
Bất trị, hung dữ
Không thể cai trị, không thể thống trị
Không thể cai quản, không thể quản lý
Không thể chi phối

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
disorderly , fractious , indocile , intractable , lawless , obstinate , obstreperous , recalcitrant , refractory , uncontrollable , undisciplined , unmanageable , untoward , wild , disobedient , impetuous , impotent , irrepressible , mutinous , rampant , rebellious , unbridled , unruly

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top